thrown and twisted

Định nghĩa

Tính từ: (thường dùng trong kỹ thuật dệt) Được xoắn vặn vào nhau; chỉ trạng thái các sợi (như , chỉ) bị xoắn chặt với nhau để tạo thành một sợi dây hoặc chỉ bền hơn.

dụ sử dụng
  • ( "thrown" sống đã được xoắn vặn vào nhau để tạo thành sợi.)
  • (Các sợi đã được xoắn vặn vào nhau để làm một sợi dây chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrown and twisted" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật dệt may, đặc biệt khi nói về quy trình sản xuất "thrown" (một loại đã qua xử lý xoắn).
  • Cụm từ này mô tả một quá trình học, không phải trạng thái tự nhiên.
Biến thể từ gần giống
  • Throw (động từ): xoắn (, sợi).
    • The machine throws the silk fibers together. (Máy xoắn các sợi lại với nhau.)
  • Twist (động từ/danh từ): vặn, xoắn; sự xoắn.
    • The twist in the yarn gives it strength. (Sự xoắn trong sợi chỉ tạo độ bền cho .)
Từ đồng nghĩa
  • Twisted together: bị vặn vào nhau.
  • Intertwined: đan xen, quấn vào nhau.
  • Entangled: bị rối, vướng víu (khác nghĩa: thường mang tính tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw together: kết hợp vội vàng, xoắn lại (không phổ biến, thường dùng "throw together" nghĩa tập hợp nhanh).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này)